CodeStar Academy
  • Trang chủ
  • Khóa học
    • Khóa học Tester
    • Khóa học Automation Test
    • Khóa học AWS
  • Lịch khai giảng
  • Blog
  • Liên hệ
  • Trang chủ
  • Khóa học
    • Khóa học Tester
    • Khóa học Automation Test
    • Khóa học AWS
  • Lịch khai giảng
  • Blog
  • Liên hệ
CodeStar Academy > Kiến Thức AWS > AWS là gì? Những điều cần biết về Amazon Web Services

AWS là gì? Những điều cần biết về Amazon Web Services

  • Tháng Hai 2, 2026
  • Posted by: Nguyen Viet Loc
  • Category: Kiến Thức AWS
Không có phản hồi
AWS là gì? Những điều cần biết về Amazon Web Services

AWS (Amazon Web Services) là nền tảng điện toán đám mây của Amazon, cung cấp hơn 200 dịch vụ IT qua Internet — từ máy chủ ảo, lưu trữ, cơ sở dữ liệu đến trí tuệ nhân tạo — theo mô hình trả phí dựa trên mức sử dụng thực tế. AWS chiếm 32% thị phần cloud computing toàn cầu và phục vụ hơn 1 triệu khách hàng, bao gồm Netflix, NASA và Airbnb.

Bài viết này của CodeStar sẽ giải đáp đầy đủ: AWS là gì, các dịch vụ cốt lõi cần biết, ưu nhược điểm thực tế, so sánh với Azure và GCP, và lộ trình học AWS từ zero đến có việc làm tại Việt Nam.

AWS là gì?

AWS (Amazon Web Services) là nền tảng điện toán đám mây (cloud computing) toàn diện của Amazon, ra mắt năm 2006, cho phép doanh nghiệp và cá nhân thuê tài nguyên IT qua Internet thay vì đầu tư hạ tầng phần cứng vật lý.

Thay vì bỏ ra 500 triệu đồng mua máy chủ vật lý, cài đặt, bảo trì, bạn chỉ cần:

  • Tạo tài khoản AWS miễn phí
  • Chọn dịch vụ cần dùng (máy chủ, lưu trữ, database…)
  • Trả tiền theo giờ hoặc theo lượng sử dụng thực tế
  • Tắt dịch vụ bất cứ lúc nào khi không cần — ngừng tính tiền ngay lập tức
AWS là gì?
AWS là gì?

AWS hoạt động theo nguyên lý nào?

AWS vận hành dựa trên hạ tầng vật lý được phân bố toàn cầu theo 3 tầng:

  • 32 Regions (Khu vực): Các vùng địa lý độc lập như Singapore, Tokyo, Seoul, US East — bạn chọn region gần người dùng để giảm độ trễ
  • 105 Availability Zones (AZ): Mỗi Region có 3–6 trung tâm dữ liệu độc lập. Nếu 1 AZ gặp sự cố, traffic tự chuyển sang AZ khác trong 30 giây, người dùng không bị gián đoạn
  • 450+ Edge Locations: Điểm phân phối nội dung tốc độ cao (CDN) giúp giảm latency xuống dưới 10ms cho người dùng cuối

3 mô hình dịch vụ cloud AWS cung cấp

Mô hìnhĐịnh nghĩaVí dụ AWSPhù hợp với
IaaS (Infrastructure as a Service)Thuê hạ tầng — máy chủ, ổ cứng, mạngEC2, S3, VPCDev team tự quản lý stack
PaaS (Platform as a Service)Nền tảng sẵn để deploy code, không cần cấu hình serverElastic Beanstalk, LambdaDeveloper muốn tập trung vào code
SaaS (Software as a Service)Phần mềm dùng ngay qua trình duyệt, không cài đặtWorkMail, Chime, ConnectEnd user, không cần kỹ thuật

>> Tìm hiểu chi tiết: IaaS, PaaS, SaaS là gì?

Các dịch vụ chính, cốt lõi của AWS

AWS có hơn 200 dịch vụ, nhưng 5 nhóm dịch vụ sau chiếm 80% nhu cầu thực tế mà bất kỳ AWS Engineer nào cũng phải nắm vững.

Compute — Amazon EC2 và AWS Lambda

Amazon EC2 (Elastic Compute Cloud) là dịch vụ máy chủ ảo của AWS, cho phép tạo và chạy server trên cloud trong vòng vài phút với giá từ $0.0116/giờ (tương đương ~300 đồng/giờ).

AWS Lambda là dịch vụ serverless — bạn chỉ upload code, AWS tự lo phần còn lại. Chi phí chỉ $0.20/1 triệu request, bằng 0 nếu không có traffic. Lambda phù hợp cho API, automation, xử lý sự kiện theo thời gian thực.

Lưu trữ — Amazon S3

Amazon S3 (Simple Storage Service) là hệ thống lưu trữ file đám mây với dung lượng không giới hạn, chi phí $0.023/GB/tháng. S3 đạt độ bền 99.999999999% (11 số 9) — nghĩa là xác suất mất dữ liệu gần như bằng 0. Các use case phổ biến: backup dữ liệu, lưu trữ ảnh/video, hosting static website, data lake cho Big Data.

Cơ sở dữ liệu — Amazon RDS và DynamoDB

Amazon RDS (Relational Database Service) cung cấp database SQL được quản lý hoàn toàn — hỗ trợ MySQL, PostgreSQL, MariaDB, Oracle, SQL Server. AWS tự động backup, patching, failover. Giá từ $0.017/giờ.

Amazon DynamoDB là database NoSQL tốc độ cao với latency dưới 10ms ở mọi quy mô. DynamoDB phù hợp cho ứng dụng gaming, IoT, real-time bidding, hay bất kỳ hệ thống nào cần đọc/ghi hàng triệu request/giây.

Bảo mật mạng — Amazon VPC và IAM

Amazon VPC (Virtual Private Cloud) tạo ra một mạng riêng ảo hoàn toàn tách biệt trong AWS — bạn kiểm soát toàn bộ: dải IP, subnet, routing table, security group. VPC miễn phí khi tạo.

AWS IAM (Identity and Access Management) quản lý quyền truy cập chi tiết: ai được làm gì, trên tài nguyên nào, từ IP nào, vào thời gian nào. IAM là lớp bảo mật đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi kiến trúc AWS.

AI/ML — Amazon SageMaker và Rekognition

Amazon SageMaker cho phép build, train và deploy mô hình Machine Learning mà không cần chuyên gia ML. Amazon Rekognition nhận diện khuôn mặt, vật thể, text trong ảnh và video với độ chính xác trên 99%. Amazon Polly chuyển đổi text thành giọng nói tự nhiên với 60+ ngôn ngữ và giọng đọc.

AWS dùng để làm gì? 5 use case phổ biến nhất

AWS phục vụ được hầu hết mọi nhu cầu công nghệ — từ startup đến tập đoàn. Dưới đây là 5 ứng dụng thực tế phổ biến nhất.

Chạy website và ứng dụng web

Đây là use case phổ biến nhất: deploy website trên EC2, cân bằng tải bằng Elastic Load Balancer, phân phối nội dung tốc độ cao với CloudFront CDN. Netflix dùng AWS để stream video cho 238 triệu thuê bao toàn cầu — hệ thống tự động scale lên hàng nghìn server vào giờ cao điểm.

Lưu trữ và backup dữ liệu doanh nghiệp

Amazon S3 + Glacier cung cấp giải pháp lưu trữ phân tầng: dữ liệu thường xuyên dùng lưu ở S3 (~$0.023/GB), dữ liệu lưu trữ dài hạn chuyển sang Glacier (~$0.004/GB — tiết kiệm 83%). Airbnb lưu trữ toàn bộ ảnh và video của hơn 7 triệu căn hộ trên S3.

Xây dựng ứng dụng AI và Machine Learning

Amazon Bedrock cho phép tích hợp các AI model hàng đầu (Claude của Anthropic, Llama, Titan) vào ứng dụng chỉ với vài dòng code — không cần train model từ đầu. SageMaker xử lý toàn bộ ML pipeline từ data labeling đến model deployment và monitoring.

Quản lý hệ thống IoT quy mô lớn

AWS IoT Core kết nối và quản lý hàng tỷ thiết bị IoT đồng thời. Samsung dùng AWS IoT để quản lý 100 triệu thiết bị SmartThings (tủ lạnh, máy giặt, TV thông minh) trên toàn cầu — xử lý hàng triệu message mỗi giây.

Phát triển game và ứng dụng mobile

Amazon GameLift cung cấp dedicated server cho game online, tự động scale theo số lượng người chơi. AWS Amplify là nền tảng full-stack cho mobile và web app — tích hợp sẵn authentication, API, database. Pokemon GO dùng AWS để scale từ 1 triệu lên 100 triệu người chơi chỉ trong 7 ngày mà không bị sập.

Ưu điểm của AWS là gì?

Ưu điểm của AWS là gì?
Ưu điểm của AWS là gì?

Chi phí tối ưu với mô hình Pay-as-you-go

AWS không có phí cố định hàng tháng — bạn chỉ trả tiền cho tài nguyên thực tế sử dụng.

So sánh thực tế cho một startup nhỏ:

Hạng mụcOn-premiseAWS
Chi phí ban đầu500 triệu VNĐ0 VNĐ
Chi phí vận hành/tháng10–15 triệu VNĐ3–5 triệu VNĐ
Thời gian setup2–4 tuần30 phút
Khả năng scalePhải mua thêm phần cứngTức thì, không giới hạn

Tự động scale không giới hạn

AWS Auto Scaling tự động tăng/giảm tài nguyên dựa trên traffic thực tế — không cần can thiệp thủ công.

Case study Pokemon GO (2016):

  • Ngày 1: 1 triệu người chơi → AWS auto scale lên 50 servers
  • Ngày 7: 100 triệu người chơi → AWS auto scale lên 5.000 servers
  • Chi phí tăng tuyến tính theo người dùng thực tế, không lãng phí

Nếu dùng on-premise, Niantic phải mua sẵn 5.000 servers (~$20 triệu) dù 90% thời gian chỉ cần 10% công suất.

Bảo mật cấp enterprise với 98 chứng chỉ quốc tế

AWS đạt đầy đủ các chứng chỉ bảo mật hàng đầu thế giới: ISO 27001 (quản lý bảo mật thông tin), SOC 2 Type II (kiểm toán độc lập), PCI DSS Level 1 (xử lý thẻ tín dụng), HIPAA (dữ liệu y tế). Đây là lý do các tổ chức tài chính, y tế, chính phủ đều tin dùng AWS.

Độ tin cậy 99.99% nhờ kiến trúc Multi-AZ

AWS cam kết 99.99% uptime — tương đương chỉ 4.38 phút downtime mỗi tháng. Kiến trúc Multi-AZ đảm bảo: nếu một Availability Zone bị sự cố (mất điện, thiên tai), traffic tự động chuyển sang AZ khác trong 30 giây mà không ảnh hưởng đến người dùng cuối.

Cập nhật và đổi mới liên tục

AWS phát hành trung bình 8–10 tính năng mới mỗi ngày. Năm 2024–2025, AWS ra mắt hơn 3.000 tính năng mới, nổi bật có: Amazon Bedrock (tích hợp AI models chỉ với 3 dòng code), Lambda SnapStart (giảm cold start từ 10 giây xuống 200ms), Aurora Limitless (database tự scale đến hàng petabyte). Tất cả nâng cấp này đều miễn phí với người dùng hiện tại.

Hạn chế của AWS là gì?

Hạn chế của AWS là gì?
Hạn chế của AWS là gì?

Độ phức tạp cao — rào cản lớn với người mới

AWS có hơn 200 dịch vụ với hàng nghìn tùy chọn cấu hình. Người mới thường mất 2–3 tuần chỉ để hiểu EC2, S3, VPC, IAM ở mức cơ bản. 70% người tự học AWS bỏ cuộc sau 3 tháng do thiếu định hướng và dễ nhầm lẫn giữa các dịch vụ có chức năng tương tự.

Chi phí dễ mất kiểm soát nếu không cấu hình đúng

Mô hình pay-as-you-go linh hoạt nhưng tiềm ẩn rủi ro phát sinh chi phí ngoài ý muốn. Theo AWS Cost Report 2025, 68% doanh nghiệp chi tiêu vượt ngân sách AWS từ 30–50% trong năm đầu tiên. Nguyên nhân phổ biến: quên tắt EC2 instance sau khi test, data transfer giữa các AZ tốn $0.01/GB, không đặt Billing Alert để cảnh báo.

Vendor lock-in — rủi ro phụ thuộc dài hạn

Khi sử dụng các dịch vụ độc quyền AWS như DynamoDB, Lambda, SQS, việc chuyển sang Azure hoặc GCP rất tốn kém: 40–60% code cần viết lại, phí data transfer $92/TB để xuất dữ liệu ra khỏi AWS, thời gian migration 2–6 tháng cho hệ thống vừa.

Không có hỗ trợ tiếng Việt chính thức

AWS Console, documentation và support hiện chỉ hỗ trợ tiếng Anh, Nhật, Trung, Hàn. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ thiếu nhân sự giỏi tiếng Anh, đặc biệt khi gặp sự cố cần support khẩn.

AWS vs Azure vs Google Cloud — Nên chọn nền tảng nào?

Tiêu chíAWSAzureGoogle Cloud (GCP)
Thị phần toàn cầu32% (dẫn đầu)22%12%
Số dịch vụ200+200+150+
Giá cạnh tranhTrung bìnhTrung bìnhThấp hơn ~20%
AI/MLMạnh (Bedrock, SageMaker)Mạnh (Azure OpenAI)Rất mạnh (Vertex AI, TPU)
Việc làm tại VN450+ jobs150+ jobs50+ jobs
Tài liệu họcPhong phú nhấtNhiềuÍt hơn
Phù hợp vớiMọi loại workloadMicrosoft ecosystemData, AI, Analytics

Khi nào nên chọn AWS?

Chọn AWS nếu: bạn muốn cơ hội việc làm cao nhất tại Việt Nam (450+ vị trí), cần hệ sinh thái dịch vụ phong phú nhất, hoặc workload đa dạng từ web đến IoT đến AI. Với người mới vào nghề cloud, AWS là lựa chọn tối ưu vì cộng đồng lớn nhất, tài liệu nhiều nhất, và được hỏi nhiều nhất trong phỏng vấn.

Khi nào Azure hoặc GCP phù hợp hơn?

Chọn Azure nếu công ty đang dùng nhiều sản phẩm Microsoft (Office 365, Windows Server, Active Directory) — tích hợp native, giảm chi phí migration. Chọn GCP nếu project của bạn nặng về Data Engineering, Big Data Analytics, hoặc AI/ML research — Google Cloud có lợi thế cạnh tranh rõ ràng trong mảng này với TPU và Vertex AI.

Lộ trình học AWS từ người mới đến AWS Engineer

Kiến thức nền tảng cần có trước khi học AWS

Bạn không cần biết tất cả trước khi bắt đầu, nhưng 4 kiến thức nền tảng sau sẽ giúp bạn học AWS nhanh hơn gấp 3 lần:

  • Linux basics: 60% EC2 instances chạy Linux — cần biết terminal, file system, process management
  • Networking cơ bản: TCP/IP, DNS, HTTP/HTTPS, Load Balancing — hiểu mạng mới cấu hình được VPC
  • Python hoặc Node.js: Để viết Lambda functions và automation scripts
  • Khái niệm bảo mật: Encryption, authentication vs authorization, firewall — nền tảng cho IAM

Lộ trình học AWS theo 3 giai đoạn

Giai đoạn 1 — Nền tảng (0–3 tháng): Tập trung vào 5 dịch vụ cốt lõi: EC2, S3, VPC, IAM, RDS. Mục tiêu: hiểu kiến trúc cloud, tạo được hạ tầng cơ bản, quản lý bảo mật. Ôn thi chứng chỉ AWS Cloud Practitioner (CLF-C02) — chứng chỉ entry-level, phù hợp cho người mới hoàn toàn.

Giai đoạn 2 — Chuyên sâu (3–6 tháng): Học các dịch vụ nâng cao: Lambda, CloudFormation, ECS/EKS, RDS Advanced, CloudWatch. Thực hành trên dự án thực tế — deploy ứng dụng 3-tier, xây dựng CI/CD pipeline. Ôn thi AWS Solutions Architect Associate (SAA-C03) — chứng chỉ được tuyển dụng nhiều nhất.

Giai đoạn 3 — Chuyên gia (6–9 tháng): Chuyên sâu theo hướng: DevOps (CodePipeline, CodeDeploy, EKS), Data Engineering (Redshift, Glue, Athena), hoặc Security (GuardDuty, Security Hub, WAF). Ôn thi chứng chỉ Professional/Specialty tương ứng.

>> Xem thêm chi tiết: 7 lộ trình học AWS hiệu quả cho mọi vị trí IT

Chứng chỉ AWS phổ biến nhất năm 2026

Cấp độChứng chỉPhù hợp vớiLương trung bình
FoundationalCloud Practitioner (CLF-C02)Người mới hoàn toàn18–25 triệu/tháng
AssociateSolutions Architect AssociateJunior–Mid Engineer25–40 triệu/tháng
AssociateDeveloper AssociateBackend Developer25–40 triệu/tháng
AssociateSysOps AdministratorDevOps Engineer28–45 triệu/tháng
ProfessionalSolutions Architect ProSenior Engineer50–80 triệu/tháng
SpecialtySecurity / Data AnalyticsChuyên gia60–100 triệu/tháng

>> Xem thêm: Chứng chỉ AWS là gì? Nên học chứng chỉ AWS nào?

Cơ hội việc làm AWS tại Việt Nam 2026

Thị trường tuyển dụng AWS tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh: 450+ vị trí đang tuyển trên các nền tảng tuyển dụng, tập trung ở TP.HCM và Hà Nội. Mức lương theo cấp bậc:

  • Junior AWS Engineer (0–2 năm): 18–30 triệu/tháng
  • Mid-level AWS Engineer (2–5 năm): 30–50 triệu/tháng
  • Senior AWS Engineer (5+ năm): 50–80 triệu/tháng
  • AWS Architect / Cloud Lead: 80–120 triệu/tháng

Các công ty đang tuyển dụng AWS Engineer tại Việt Nam nhiều nhất: FPT Software, Techcombank, VNG, KMS Technology, NashTech, Tiki, MoMo, và các công ty outsource Nhật/Hàn.

Học AWS hiệu quả cùng CodeStar Academy

Tự học AWS thường thất bại — 70% người học bỏ cuộc sau 3 tháng do thiếu định hướng, không biết ưu tiên dịch vụ nào, và dễ mắc sai lầm tốn kém trong quá trình thực hành.

Khóa học AWS tại CodeStar Academy được thiết kế để giải quyết đúng những điểm yếu này:

  • Giảng viên 10+ năm kinh nghiệm thực chiến với AWS tại các dự án doanh nghiệp
  • 70% thời gian thực hành trên dự án thật — không phải lab bài tập
  • Lộ trình rõ ràng từ Cloud Practitioner đến Solutions Architect Associate
  • Hỗ trợ việc làm sau khóa học — kết nối với mạng lưới 450+ đối tác tuyển dụng
  • Cộng đồng học viên hơn 5.000 người — hỗ trợ nhau suốt quá trình học và sau khi đi làm

Xem chi tiết khóa học AWS tại CodeStar — Tư vấn miễn phí và nhận lộ trình học phù hợp với background của bạn.

Câu hỏi thường gặp về AWS (FAQ)

AWS là gì theo nghĩa đơn giản nhất?

AWS là dịch vụ cho thuê tài nguyên máy tính của Amazon qua Internet. Thay vì mua máy chủ vật lý, bạn thuê máy chủ ảo của Amazon, trả tiền theo giờ, và có thể hủy bất cứ lúc nào.

AWS có miễn phí không?

AWS cung cấp Free Tier miễn phí 12 tháng cho tài khoản mới, bao gồm 750 giờ EC2, 5GB S3, 750 giờ RDS. Một số dịch vụ như Lambda (1 triệu requests/tháng) và CloudWatch miễn phí vĩnh viễn không giới hạn thời gian.

AWS khác gì Azure và Google Cloud?

AWS dẫn đầu thị phần (32%), có nhiều dịch vụ nhất (200+) và cộng đồng lớn nhất. Azure mạnh trong Microsoft ecosystem. GCP có lợi thế trong AI/ML và Big Data. Với người mới vào nghề tại Việt Nam, AWS có nhiều cơ hội việc làm nhất (450+ vị trí so với 150+ của Azure).

Cần bao lâu để học AWS và có việc làm?

3–6 tháng để nắm vững kiến thức cơ bản và đạt chứng chỉ AWS Solutions Architect Associate. Thêm 1–2 tháng thực hành dự án để đủ điều kiện apply vị trí Junior AWS Engineer với mức lương 18–30 triệu/tháng.

Học AWS có cần biết lập trình không?

Không bắt buộc nhưng có lợi thế lớn. Vai trò Cloud/Infrastructure Engineer cần ít code hơn, tập trung vào cấu hình và kiến trúc. Vai trò Cloud Developer hay DevOps Engineer yêu cầu Python hoặc Node.js. Người không biết lập trình vẫn học được AWS và có thể làm tốt ở mảng Cloud Operations hay Solutions Architect.

AWS phù hợp với người trái ngành IT không?

Hoàn toàn phù hợp. CodeStar Academy có nhiều học viên xuất phát từ kế toán, kinh tế, kỹ thuật cơ khí — sau 6–9 tháng đều chuyển sang làm Cloud Engineer thành công. Điều kiện cần: tư duy logic, tiếng Anh đọc hiểu cơ bản, và cam kết học nghiêm túc.

Có thể bạn quan tâm

  • Khóa học Tester
  • Khóa học AWS

Về chúng tôi

CodeStar hướng đến việc mang lại những trải nghiệm mới cho Học viên trong mỗi buổi học thông qua việc tham gia vào các dự án tại CodeStar

Địa chỉ

Tầng 4, Tòa CT1, Bắc Hà C14, Tố Hữu, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

0367833933

[email protected]

Quick Links

Khóa học

Lịch khai giảng

Kênh Youtube

Liên hệ


Copyright © 2020. CodeStar

Search