CodeStar Academy
  • Trang chủ
  • Khóa học
    • Khóa học Tester
    • Khóa học AWS
  • Lịch khai giảng
  • Blog
  • Liên hệ
  • Trang chủ
  • Khóa học
    • Khóa học Tester
    • Khóa học AWS
  • Lịch khai giảng
  • Blog
  • Liên hệ
CodeStar Academy > Kiến Thức AWS > Amazon S3 là gì? Thông tin chi tiết về Simple Storage Service

Amazon S3 là gì? Thông tin chi tiết về Simple Storage Service

  • Tháng Hai 9, 2026
  • Posted by: Nguyen Viet Loc
  • Category: Kiến Thức AWS
Không có phản hồi
Amazon S3 là gì? Thông tin chi tiết về Simple Storage Service

Bạn đang tìm kiếm một giải pháp lưu trữ đám mây an toàn, linh hoạt và có khả năng mở rộng vô hạn để thay thế hệ thống máy chủ vật lý cồng kềnh? Amazon S3 là gì chính là câu hỏi mà hàng triệu doanh nghiệp đang tìm kiếm câu trả lời. Với độ bền dữ liệu lên đến 11 số 9 (99.999999999%), S3 không chỉ là một nơi lưu trữ mà còn là nền tảng vững chắc cho các ứng dụng từ website tĩnh, sao lưu khôi phục, đến các hồ dữ liệu (data lake) phức tạp, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và tăng tốc đổi mới.

Amazon S3 là gì?

Amazon S3 (Simple Storage Service) là dịch vụ lưu trữ đối tượng (object storage) được xây dựng để lưu trữ và truy xuất bất kỳ lượng dữ liệu nào từ bất kỳ đâu trên Internet thông qua giao diện web đơn giản.

Amazon S3 hoạt động như một dịch vụ nền tảng trong hệ sinh thái Amazon Web Services (AWS). Khác với lưu trữ dạng khối (Block storage) hay dạng tệp (File storage) truyền thống, S3 object storage quản lý dữ liệu dưới dạng các đối tượng (objects). Mỗi đối tượng bao gồm dữ liệu (file), siêu dữ liệu (metadata) và một mã định danh duy nhất (key).

Tại CodeStar Academy, trong quá trình đào tạo các kỹ sư Cloud, chúng tôi luôn nhấn mạnh rằng S3 là “xương sống” của hạ tầng dữ liệu hiện đại. Nó cung cấp khả năng mở rộng, tính sẵn sàng cao và bảo mật dữ liệu cấp doanh nghiệp với mức chi phí cực kỳ linh hoạt.

Amazon S3 là gì?

Các tính năng nổi bật của Amazon S3

Amazon S3 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội giúp nó trở thành tiêu chuẩn vàng trong ngành lưu trữ đám mây (cloud storage). Dưới đây là 6 tính năng cốt lõi:

Độ bền dữ liệu 11 số 9 (99.999999999%)

Đây là đặc điểm nổi tiếng nhất khi nhắc đến độ bền Amazon S3. AWS thiết kế S3 để cung cấp độ bền 99.999999999% cho các đối tượng. Điều này có nghĩa là nếu bạn lưu trữ 10 triệu đối tượng trên S3, bạn có thể chỉ mất một đối tượng mỗi 10.000 năm. Dữ liệu của bạn được sao chép tự động qua tối thiểu 3 Khu vực sẵn sàng (Availability Zones) trong một Region, đảm bảo an toàn ngay cả khi có thảm họa tự nhiên xảy ra tại một khu vực.

Khả năng mở rộng vô hạn

Một trong những lợi ích của Amazon S3 lớn nhất là khả năng co giãn theo nhu cầu. Bạn không cần phải dự đoán dung lượng lưu trữ hay mua thêm ổ cứng vật lý. Dù bạn cần lưu vài Megabyte hay hàng Petabyte dữ liệu cho Data Lake, S3 đều tự động mở rộng để đáp ứng mà không làm gián đoạn hệ thống.

Bảo mật dữ liệu toàn diện

Bảo mật Amazon S3 cung cấp các công cụ mạnh mẽ để kiểm soát ai có quyền truy cập vào dữ liệu của bạn.

  • Mã hóa: Hỗ trợ mã hóa phía máy chủ (SSE) và phía máy khách để bảo vệ dữ liệu khi truyền tải và khi lưu trữ (at rest).
  • IAM & Bucket Policies: Quản lý quyền truy cập chi tiết đến từng bucket hoặc object.
  • S3 Block Public Access: Tính năng giúp ngăn chặn việc vô tình để lộ dữ liệu ra công cộng.

Quản lý dữ liệu và Vòng đời (Lifecycle Management)

Để tối ưu hóa chi phí, S3 cho phép bạn thiết lập các quy tắc vòng đời (Lifecycle policies). Ví dụ: Bạn có thể cấu hình để tự động chuyển dữ liệu ít truy cập sang lớp lưu trữ lạnh (S3 Glacier) sau 30 ngày và xóa vĩnh viễn sau 1 năm, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí lưu trữ đám mây.

Hiệu suất Amazon S3 mạnh mẽ

S3 hỗ trợ xử lý song song và đa luồng, cho phép tải lên và tải xuống dữ liệu với tốc độ cao. Tính năng S3 Transfer Acceleration tận dụng các vị trí biên (Edge locations) của Amazon CloudFront để tăng tốc độ truyền dữ liệu từ người dùng đến bucket S3 trên khoảng cách địa lý lớn.

Tính năng Versioning (Phiên bản)

Versioning cho phép bạn lưu trữ, truy xuất và khôi phục mọi phiên bản của một đối tượng. Tính năng này cực kỳ quan trọng để bảo vệ dữ liệu khỏi các hành động xóa nhầm hoặc ghi đè do lỗi ứng dụng.

Các lớp lưu trữ (Storage Classes) của Amazon S3

Amazon S3 cung cấp nhiều lớp lưu trữ khác nhau được thiết kế cho các trường hợp sử dụng cụ thể nhằm cân bằng giữa chi phí và hiệu suất truy cập.

Dưới đây là bảng so sánh các lớp lưu trữ phổ biến:

Lớp lưu trữMục đích sử dụngĐặc điểm nổi bật
S3 StandardDữ liệu truy cập thường xuyênĐộ trễ thấp, thông lượng cao, tính sẵn sàng cao nhất.
S3 Intelligent-TieringDữ liệu có kiểu truy cập không xác địnhTự động di chuyển dữ liệu giữa các lớp truy cập để tối ưu chi phí mà không ảnh hưởng hiệu suất.
S3 Standard-IADữ liệu ít truy cập nhưng cần truy xuất nhanhChi phí lưu trữ thấp hơn Standard nhưng có phí truy xuất dữ liệu.
S3 One Zone-IADữ liệu ít truy cập, không yêu cầu sao lưu đa vùngGiá thấp hơn Standard-IA khoảng 20%, lưu trữ tại một AZ duy nhất.
S3 GlacierLưu trữ dài hạn, sao lưu (Backup)Chi phí cực thấp, thời gian khôi phục từ vài phút đến vài giờ.
S3 Glacier Deep ArchiveLưu trữ tuân thủ quy định pháp lý lâu dàiLớp lưu trữ có giá thấp nhất của AWS, thời gian khôi phục trong vòng 12 giờ.

Việc hiểu rõ các lớp lưu trữ Amazon S3 là chìa khóa để doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản lý dữ liệu hiệu quả và tiết kiệm ngân sách.

Amazon S3 hoạt động như thế nào?

Amazon S3 hoạt động như thế nào?

Amazon S3 hoạt động dựa trên mô hình lưu trữ đối tượng đơn giản nhưng mạnh mẽ, bao gồm các thành phần chính sau:

  • Bucket (Thùng chứa): Là nơi chứa các đối tượng. Mỗi bucket có một tên duy nhất trên toàn cầu và được liên kết với một Region (khu vực) cụ thể của AWS.
  • Object (Đối tượng): Là dữ liệu thực tế được lưu trữ (ảnh, video, file log…). Mỗi object bao gồm dữ liệu, key (khóa) và metadata (siêu dữ liệu mô tả).
  • Key (Khóa): Là định danh duy nhất cho một đối tượng trong một bucket. Mô hình địa chỉ của S3 có dạng: http://bucket-name.s3.region.amazonaws.com/key .
  • API RESTful: S3 cung cấp giao diện API RESTful, cho phép các nhà phát triển tương tác với dịch vụ (tải lên, tải xuống, xóa) thông qua các yêu cầu HTTP tiêu chuẩn.

Khi bạn tải một file lên S3, bạn đang tạo ra một object trong một bucket. Bạn có thể gán quyền truy cập, bật tính năng versioning, hoặc thiết lập mã hóa cho object đó ngay lập tức.

Các trường hợp ứng dụng Amazon S3

Nhờ tính linh hoạt, ứng dụng của Amazon S3 trải rộng trên hầu hết các lĩnh vực công nghệ thông tin:

  • Sao lưu và khôi phục (Backup & Restore): Thay thế hệ thống băng từ hoặc ổ cứng vật lý tốn kém. S3 tích hợp tốt với các phần mềm sao lưu để bảo vệ dữ liệu quan trọng.
  • Data Lake (Hồ dữ liệu): S3 là nền tảng lý tưởng để xây dựng Data Lake, cho phép lưu trữ hàng terabyte dữ liệu thô để phục vụ phân tích Big Data, Machine Learning.
  • Hosting website tĩnh: Bạn có thể lưu trữ và chạy các website tĩnh (HTML, CSS, JavaScript) trực tiếp từ S3 với chi phí cực rẻ và khả năng chịu tải cao mà không cần máy chủ web.
  • Lưu trữ ứng dụng (App Storage): Lưu trữ tài nguyên media (ảnh, video) cho các ứng dụng di động và web, giảm tải cho server chính.
  • Lưu trữ đám mây lai (Hybrid Cloud): Kết nối trung tâm dữ liệu on-premise với S3 thông qua AWS Storage Gateway để mở rộng dung lượng lưu trữ.

So sánh Amazon S3, EBS và EFS

Khi tìm hiểu AWS storage, nhiều người thường nhầm lẫn giữa S3, EBS và EFS. Dưới đây là sự khác biệt cơ bản:

  • Amazon S3: Lưu trữ đối tượng (Object storage). Truy cập qua API/Internet. Phù hợp cho WORM (Write Once, Read Many), backup, web hosting.
  • Amazon EBS (Elastic Block Store): Lưu trữ dạng khối (Block storage). Chỉ gắn được vào một EC2 instance tại một thời điểm. Phù hợp làm ổ cứng hệ điều hành, cơ sở dữ liệu hiệu năng cao.
  • Amazon EFS (Elastic File System): Lưu trữ dạng tệp (File storage). Có thể gắn vào nhiều EC2 instance cùng lúc. Phù hợp làm thư mục chia sẻ, server farm.

Chi phí sử dụng Amazon S3

Giá Amazon S3 được tính dựa trên mô hình “Pay-as-you-go” (Dùng bao nhiêu trả bấy nhiêu), không có phí trả trước. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí bao gồm:

  • Dung lượng lưu trữ: Tính theo GB/tháng (ví dụ: S3 Standard khoảng $0.023/GB).
  • Yêu cầu (Requests): Số lượng yêu cầu PUT, COPY, POST, LIST, và GET.
  • Lưu chuyển dữ liệu (Data Transfer): Phí dữ liệu đi ra khỏi S3 (Data Egress). Dữ liệu đi vào (Ingress) thường miễn phí.
  • Các tính năng quản lý: Phí cho giám sát, phân tích lớp lưu trữ hoặc sao chép liên vùng.

Để tối ưu chi phí Amazon S3, CodeStar khuyên bạn nên thường xuyên rà soát dữ liệu và sử dụng S3 Intelligent-Tiering hoặc Lifecycle Policies để chuyển dữ liệu cũ sang S3 Glacier.

Kết luận

Amazon S3 đã chứng tỏ vị thế là một dịch vụ lưu trữ đối tượng không thể thiếu trong thế giới điện toán đám mây. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, tính linh hoạt, bảo mật và chi phí hợp lý, S3 trao quyền cho các nhà phát triển và doanh nghiệp khả năng xây dựng các ứng dụng mạnh mẽ, an toàn và có khả năng mở rộng không giới hạn.

Bạn muốn làm chủ Amazon S3 và toàn bộ hệ sinh thái AWS để triển khai những hệ thống thực tế? Khám phá ngay khóa học AWS tại CodeStar Academy. Với đội ngũ giảng viên là chuyên gia >10 năm kinh nghiệm và cam kết thực hành trên dự án thật (>70% thời lượng), chúng tôi sẽ giúp bạn trở thành chuyên gia AWS và đón đầu cơ hội sự nghiệp hấp dẫn!

Có thể bạn quan tâm

  • Khóa học Tester
  • Khóa học AWS

Về chúng tôi

CodeStar hướng đến việc mang lại những trải nghiệm mới cho Học viên trong mỗi buổi học thông qua việc tham gia vào các dự án tại CodeStar

Địa chỉ

Tầng 4, Tòa CT1, Bắc Hà C14, Tố Hữu, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

0367833933

[email protected]

Quick Links

Khóa học

Lịch khai giảng

Kênh Youtube

Liên hệ


Copyright © 2020. CodeStar

Search