CodeStar Academy
  • Trang chủ
  • Khóa học
    • Khóa học Tester
  • Lịch khai giảng
  • Blog
  • Liên hệ
  • Trang chủ
  • Khóa học
    • Khóa học Tester
  • Lịch khai giảng
  • Blog
  • Liên hệ

SDLC là gì? Các giai đoạn và mô hình SDLC phổ biến

  • Tháng Mười 4, 2021
  • Posted by: codestar
  • Category: Kiến Thức Kiểm Thử
Không có phản hồi
SDLC là gì? Các giai đoạn và mô hình SDLC phổ biến

Với sự đi lên nhanh như vũ bão của công nghệ số, tri thức số, phát triển phần mềm dần trở thành một lĩnh vực quan trọng hàng đầu trong ngành công nghệ số. Vậy để một phần mềm được xây dựng thành công, chuyên nghiệp thì dự án phần mềm sẽ được phát triển như thế nào?

Cùng CodeStar tìm hiểu SDLC là gì và phân tích rõ hơn về quy trình phát triển dự án trong bài viết dưới đây nhé.

SDLC là gì?

SDLC (Software Development Life Cycle) là quy trình phát triển phần mềm có cấu trúc, gồm 7 giai đoạn: lập kế hoạch, phân tích yêu cầu, thiết kế, lập trình, kiểm thử, triển khai và bảo trì. Quy trình này giúp các nhóm phát triển tạo ra phần mềm chất lượng cao với chi phí và thời gian tối ưu.

Mục tiêu chính của SDLC là giảm thiểu rủi ro dự án thông qua việc chia nhỏ quá trình phát triển thành các giai đoạn rõ ràng. Mỗi giai đoạn có đầu vào, đầu ra và tiêu chí hoàn thành cụ thể, giúp việc quản lý tiến độ, phân công công việc và kiểm soát chất lượng trở nên dễ dàng hơn.

SDLC là gì?

>> Xem thêm: STLC là gì?

7 giai đoạn của SDLC

Quy trình SDLC tiêu chuẩn gồm 7 giai đoạn chính, có thể điều chỉnh theo quy mô và nhu cầu của từng dự án.

Giai đoạn 1: Lập kế hoạch (Planning)

Giai đoạn lập kế hoạch xác định mục tiêu, phạm vi, ngân sách và lịch trình dự án. Nhóm phát triển thu thập thông tin từ khách hàng, bộ phận kinh doanh, khảo sát thị trường và chuyên gia trong ngành để đánh giá tính khả thi của sản phẩm. Kết quả của giai đoạn này là tài liệu kế hoạch dự án (Project Plan) với các mốc thời gian và nguồn lực cụ thể.

Giai đoạn 2: Phân tích yêu cầu (Requirements Analysis)

Giai đoạn phân tích yêu cầu chuyển đổi nhu cầu của khách hàng thành các yêu cầu nghiệp vụ và kỹ thuật chi tiết. Nhóm Business Analyst làm việc trực tiếp với khách hàng và stakeholder để làm rõ từng chức năng mong muốn. Kết quả là tài liệu SRS (Software Requirements Specification) – tài liệu đặc tả yêu cầu phần mềm được sử dụng xuyên suốt vòng đời dự án.

Giai đoạn 3: Thiết kế (Design)

Giai đoạn thiết kế chuyển đổi yêu cầu thành bản thiết kế kiến trúc hệ thống chi tiết. Nội dung thiết kế bao gồm: kiến trúc tổng thể (system architecture), cấu trúc cơ sở dữ liệu (database schema), giao diện người dùng (UI/UX) và đặc tả kỹ thuật cho từng module. Tài liệu HLD (High-Level Design) và LLD (Low-Level Design) là đầu ra chính của giai đoạn này.

Giai đoạn 4: Phát triển (Development)

Giai đoạn phát triển là quá trình lập trình viên viết mã nguồn dựa trên tài liệu thiết kế. Nhóm Development chia nhỏ hệ thống thành các module độc lập, viết code theo chuẩn coding convention đã thống nhất, và tích hợp các thành phần với nhau. Mã nguồn được quản lý qua hệ thống version control (Git) để theo dõi thay đổi và phối hợp giữa các thành viên.

Giai đoạn 5: Kiểm thử (Testing)

Giai đoạn kiểm thử đảm bảo phần mềm hoạt động đúng yêu cầu và không có lỗi nghiêm trọng. Quy trình kiểm thử gồm 4 cấp độ: Unit Test (kiểm thử đơn vị), Integration Test (kiểm thử tích hợp), System Test (kiểm thử hệ thống) và UAT (User Acceptance Testing). Mọi bug phát hiện được ghi nhận trong hệ thống bug tracking, sửa chữa và kiểm thử lại cho đến khi đạt tiêu chuẩn chất lượng.

Giai đoạn 6: Triển khai (Deployment)

Giai đoạn triển khai đưa phần mềm từ môi trường phát triển vào môi trường production để người dùng thực sử dụng. Quy trình triển khai gồm 3 bước chính: chuẩn bị môi trường server, cài đặt phần mềm và cấu hình hệ thống. Chiến lược triển khai phổ biến gồm: phát hành giới hạn (limited release) để thu thập phản hồi từ nhóm người dùng nhỏ, sau đó mở rộng dần ra toàn bộ thị trường (full release).

Giai đoạn 7: Bảo trì (Maintenance)

Giai đoạn bảo trì duy trì và nâng cấp phần mềm sau khi go-live. Nhóm bảo trì thực hiện 4 loại công việc chính: sửa lỗi phát sinh từ người dùng (corrective maintenance), cập nhật bảo mật và hiệu năng (adaptive maintenance), bổ sung tính năng mới theo yêu cầu (perfective maintenance) và tối ưu hóa code để cải thiện hiệu suất (preventive maintenance). Giai đoạn này thường chiếm 60-80% tổng chi phí vòng đời phần mềm.

Mục đích của SDLC trong kiểm thử phần mềm

SDLC được thiết kế để giải quyết 4 mục tiêu cốt lõi trong phát triển phần mềm: đảm bảo chất lượng, tối ưu hiệu quả, kiểm soát rủi ro và tổ chức quy trình làm việc.

Đảm bảo chất lượng sản phẩm

SDLC đặt chất lượng làm trọng tâm xuyên suốt vòng đời dự án. Mỗi giai đoạn đều có bước kiểm tra và xác nhận riêng (verification & validation), đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng yêu cầu nghiệp vụ và kỳ vọng của khách hàng. Quy trình này giúp phát hiện lỗi sớm, giảm chi phí sửa chữa và duy trì tính ổn định của phần mềm trong dài hạn.

Tối ưu thời gian và chi phí

SDLC giúp doanh nghiệp lập kế hoạch chi tiết cho từng giai đoạn với mốc thời gian và ngân sách cụ thể. Theo thống kê từ IBM Systems Sciences Institute, việc phát hiện lỗi ở giai đoạn thiết kế tiết kiệm gấp 6 lần chi phí so với sửa lỗi ở giai đoạn kiểm thử, và gấp 100 lần so với sửa lỗi sau khi triển khai. SDLC tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực bằng cách phân bổ đúng người, đúng việc, đúng thời điểm.

Kiểm soát rủi ro dự án

SDLC giảm thiểu rủi ro thông qua 3 cơ chế: lập kế hoạch kỹ lưỡng trước khi triển khai, đánh giá tính khả thi ở giai đoạn đầu, và thiết lập các checkpoint để phát hiện vấn đề sớm. Khi có lộ trình rõ ràng, Project Manager dễ dàng theo dõi tiến độ, nhận diện rủi ro tiềm ẩn và đưa ra phương án xử lý kịp thời.

Chuẩn hóa quy trình làm việc

SDLC cung cấp khung làm việc chuẩn (framework) giúp các nhóm phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử và triển khai phối hợp nhịp nhàng. Mọi thành viên hiểu rõ vai trò, trách nhiệm và đầu ra của từng giai đoạn, giúp việc trao đổi thông tin giữa các bộ phận trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

Các mô hình SDLC phổ biến trong kiểm thử phần mềm

SDLC có 5 mô hình phổ biến, mỗi mô hình phù hợp với quy mô và đặc thù dự án khác nhau.

Tiêu chíWaterfallV-ModelIterativeSpiralAgile
Độ linh hoạtThấpThấpTrung bìnhCaoCao
Quản lý rủi roThấpTrung bìnhTrung bìnhCaoTrung bình
Bàn giao sản phẩm1 lần1 lầnNhiều lầnNhiều lầnNhiều lần
Phù hợp dự ánNhỏ, yêu cầu rõCần chất lượng caoLớn, yêu cầu chính rõLớn, rủi ro caoYêu cầu thay đổi thường xuyên

Mô hình Thác nước (Waterfall Model)

Mô hình Waterfall là phương pháp phát triển phần mềm tuần tự, mỗi giai đoạn phải hoàn thành 100% trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Quy trình gồm 6 bước: phân tích yêu cầu → thiết kế → phát triển → kiểm thử → triển khai → bảo trì. Waterfall phù hợp với dự án quy mô nhỏ, yêu cầu rõ ràng và ít thay đổi như website doanh nghiệp hoặc phần mềm nội bộ.

Mô hình chữ V (V-Model)

Mô hình V-Model mở rộng Waterfall bằng cách thêm hoạt động kiểm thử song song với mỗi giai đoạn phát triển. Nguyên tắc cốt lõi là Verification (xác minh sản phẩm đúng thiết kế) và Validation (xác nhận sản phẩm đáp ứng nhu cầu người dùng). V-Model phù hợp với dự án đòi hỏi chất lượng cao, không chấp nhận sai sót như hệ thống y tế, hàng không hoặc giao dịch tài chính.

Mô hình Lặp (Iterative Model)

Mô hình Iterative chia dự án thành nhiều chu kỳ lặp (iteration), mỗi chu kỳ tạo ra một phiên bản hoàn chỉnh của sản phẩm. Sau mỗi iteration, nhóm thu thập phản hồi từ khách hàng để cải tiến cho phiên bản tiếp theo. Iterative phù hợp với dự án lớn có yêu cầu chính rõ ràng nhưng cần bổ sung tính năng trong quá trình phát triển.

Mô hình Xoắn ốc (Spiral Model)

Mô hình Spiral kết hợp Iterative với phân tích rủi ro chuyên sâu qua 4 giai đoạn mỗi vòng lặp: lập kế hoạch → phân tích rủi ro → thực thi kỹ thuật → đánh giá. Điểm khác biệt của Spiral là tạo prototype để kiểm tra tính khả thi trước khi phát triển chính thức. Spiral phù hợp với dự án quy mô lớn, độ rủi ro cao, yêu cầu phức tạp như phát triển hệ điều hành hoặc dòng sản phẩm mới.

Mô hình Agile

Mô hình Agile phát triển phần mềm theo các chu kỳ ngắn gọi là sprint (2-4 tuần), mỗi sprint tạo ra phần mềm có thể sử dụng được. Quy trình Agile gồm: lập kế hoạch sprint → phát triển user story → kiểm thử → phát hành → thu thập phản hồi. Agile phù hợp với dự án có yêu cầu thay đổi thường xuyên, cần phản hồi nhanh từ khách hàng như ứng dụng web, app di động hoặc hệ thống SaaS.

Kết luận

SDLC là quy trình phát triển phần mềm chuẩn mực, giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng, thời gian và chi phí dự án hiệu quả. Việc hiểu rõ 7 giai đoạn SDLC và lựa chọn mô hình phù hợp (Waterfall, V-Model, Iterative, Spiral hoặc Agile) là nền tảng quan trọng cho mọi QA/Tester chuyên nghiệp.

Nắm vững SDLC giúp Tester xác định đúng thời điểm tham gia dự án, chuẩn bị test case phù hợp từng giai đoạn và phối hợp hiệu quả với các team Developer, BA và PM.

Khóa học Tester tại CodeStar Academy cung cấp chương trình đào tạo thực chiến với đội ngũ giảng viên trên 15 năm kinh nghiệm, đang giữ vị trí Trưởng phòng và Giám đốc Kiểm thử tại các doanh nghiệp IT hàng đầu Việt Nam. Học viên được thực hành trực tiếp trên dự án thật, từ đó áp dụng ngay kiến thức SDLC vào công việc.

Có thể bạn quan tâm

  • Khóa học Tester

Về chúng tôi

CodeStar hướng đến việc mang lại những trải nghiệm mới cho Học viên trong mỗi buổi học thông qua việc tham gia vào các dự án tại CodeStar

Địa chỉ

Tầng 4, Tòa CT1, Bắc Hà C14, Tố Hữu, Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

0367833933

[email protected]

Quick Links

Khóa học

Lịch khai giảng

Kênh Youtube

Liên hệ


Copyright © 2020. CodeStar

Search